사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "gặp gỡ" (1)

gặp gỡ
영어 동사To meet
내 단어장
Chúng tôi đã gặp gỡ nhau tại một quán cà phê.
We met at a coffee shop.

swap_horiz 관련 단어 "gặp gỡ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "gặp gỡ" (3)

Chúng tôi đã gặp gỡ nhau tại một quán cà phê.
We met at a coffee shop.
Tổng thống đã gặp gỡ báo chí sau cuộc họp.
The President met with the press after the meeting.
Ông ấy cũng gặp gỡ các tiểu thương tại chợ.
He also met small merchants at the market.